Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 之前

Từ ghép: 之前 zhīqián

之前
Nghĩa tiếng Việt
Trước / trước khi / cách đây / trước đó
Âm Hán-Việt
CHI TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 之前

Từ 之前 nghĩa là gì?

Từ ghép 之前 (zhīqián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước / trước khi / cách đây / trước đó", âm Hán-Việt là CHI TIỀN.

Từ 之前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 之前 có pinyin là zhīqián (Hán-Việt: CHI TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 之前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 之前 được tạo thành từ 2 chữ: 之 (zhī: Chi: (trợ từ sở hữu); đi); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu