Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 从而

Từ ghép: 从而 cóng'ér

从而
Nghĩa tiếng Việt
Do đó / qua đó
Âm Hán-Việt
TÒNG NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 从而

Từ 从而 nghĩa là gì?

Từ ghép 从而 (cóng'ér) có nghĩa tiếng Việt là "Do đó / qua đó", âm Hán-Việt là TÒNG NHI.

Từ 从而 đọc pinyin như thế nào?

Từ 从而 có pinyin là cóng'ér (Hán-Việt: TÒNG NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 从而 gồm những chữ Hán nào?

Từ 从而 được tạo thành từ 2 chữ: 从 (cóng: Từ (khoảng cách, thời gian)); 而 (ér: Nhi: mà, và (liên từ)).

Nguồn dữ liệu