Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 仔细

Từ ghép: 仔细 zǐxì

仔细
Nghĩa tiếng Việt
Cẩn thận; chú ý; dè dặt / cẩn thận; chú ý
Âm Hán-Việt
TỬ TỚI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.