Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 仔细

Từ ghép: 仔细 zǐxì

仔细
Nghĩa tiếng Việt
Cẩn thận; chú ý; dè dặt / cẩn thận; chú ý
Âm Hán-Việt
TỬ TỚI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 仔细

Từ 仔细 nghĩa là gì?

Từ ghép 仔细 (zǐxì) có nghĩa tiếng Việt là "Cẩn thận; chú ý; dè dặt / cẩn thận; chú ý", âm Hán-Việt là TỬ TỚI.

Từ 仔细 đọc pinyin như thế nào?

Từ 仔细 có pinyin là zǐxì (Hán-Việt: TỬ TỚI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 仔细 gồm những chữ Hán nào?

Từ 仔细 được tạo thành từ 2 chữ: 仔 (zǐ: tỉ mỉ, (đối với vật nuôi hoặc gia cầm) trẻ); 细 (xì: Tế: nhỏ mảnh, tỉ mỉ).

Nguồn dữ liệu