Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 代价

Từ ghép: 代价 dàijià

代价
Nghĩa tiếng Việt
Giá / xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)
Âm Hán-Việt
ĐẠI GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.