Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 代价

Từ ghép: 代价 dàijià

代价
Nghĩa tiếng Việt
Giá / xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)
Âm Hán-Việt
ĐẠI GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 代价

Từ 代价 nghĩa là gì?

Từ ghép 代价 (dàijià) có nghĩa tiếng Việt là "Giá / xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)", âm Hán-Việt là ĐẠI GIÁ.

Từ 代价 đọc pinyin như thế nào?

Từ 代价 có pinyin là dàijià (Hán-Việt: ĐẠI GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 代价 gồm những chữ Hán nào?

Từ 代价 được tạo thành từ 2 chữ: 代 (dài: Thay thế, thế hệ); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).

Nguồn dữ liệu