Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 以下

Từ ghép: 以下 yǐxià

以下
Nghĩa tiếng Việt
Mức đó hoặc thấp hơn / số lượng đó hoặc ít hơn / những điều sau
Âm Hán-Việt
DĨ HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 以下

Từ 以下 nghĩa là gì?

Từ ghép 以下 (yǐxià) có nghĩa tiếng Việt là "Mức đó hoặc thấp hơn / số lượng đó hoặc ít hơn / những điều sau", âm Hán-Việt là DĨ HẠ.

Từ 以下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 以下 có pinyin là yǐxià (Hán-Việt: DĨ HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 以下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 以下 được tạo thành từ 2 chữ: 以 (yǐ: Bằng, để, lấy); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu