Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 以及
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 以及 (yǐjí) có nghĩa tiếng Việt là "Cũng như / cũng / và", âm Hán-Việt là DĨ CẬP.
Từ 以及 có pinyin là yǐjí (Hán-Việt: DĨ CẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 以及 được tạo thành từ 2 chữ: 以 (yǐ: Bằng, để, lấy); 及 (jí: Cập: và; kịp; đạt tới).