Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 以往
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 以往 (yǐwǎng) có nghĩa tiếng Việt là "Trong quá khứ; trước đây", âm Hán-Việt là DĨ VÃNG.
Từ 以往 có pinyin là yǐwǎng (Hán-Việt: DĨ VÃNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 以往 được tạo thành từ 2 chữ: 以 (yǐ: Bằng, để, lấy); 往 (wǎng: Hướng về, đi qua).