Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 休息

Từ ghép: 休息 xiūxi

休息
Nghĩa tiếng Việt
Nghỉ / nghỉ ngơi
Âm Hán-Việt
HƯU TỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.