Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 休息

Từ ghép: 休息 xiūxi

休息
Nghĩa tiếng Việt
Nghỉ / nghỉ ngơi
Âm Hán-Việt
HƯU TỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 休息

Từ 休息 nghĩa là gì?

Từ ghép 休息 (xiūxi) có nghĩa tiếng Việt là "Nghỉ / nghỉ ngơi", âm Hán-Việt là HƯU TỨC.

Từ 休息 đọc pinyin như thế nào?

Từ 休息 có pinyin là xiūxi (Hán-Việt: HƯU TỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 休息 gồm những chữ Hán nào?

Từ 休息 được tạo thành từ 2 chữ: 休 (xiū: Nghỉ ngơi); 息 (xī: Thở, ngừng, nghỉ).

Nguồn dữ liệu