Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 息

Cách viết chữ 息

Nghĩa tiếng Việt
Thở, ngừng, nghỉ
Pinyin
Số nét
10 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 息 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 息

Chữ 息 nghĩa là gì?

Chữ 息 (xī) có nghĩa tiếng Việt là "Thở, ngừng, nghỉ".

Chữ 息 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 息 có pinyin là xī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 息 có bao nhiêu nét?

Chữ 息 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1