Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 息
Luyện viết chữ 息 ngay
Chữ 息 (xī) có nghĩa tiếng Việt là "Thở, ngừng, nghỉ".
Chữ 息 có pinyin là xī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 息 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 1