Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 优惠

Từ ghép: 优惠 yōuhuì

优惠
Nghĩa tiếng Việt
Ưu đãi / điều kiện thuận lợi / đối xử ưu đãi / giá giảm
Âm Hán-Việt
ƯU HUỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.