Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
优美
Từ ghép: 优美 yōuměi
优美
Nghĩa tiếng Việt
Duyên dáng / đẹp / tinh tế
Âm Hán-Việt
ƯU MỈ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.