Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 传真

Từ ghép: 传真 chuánzhēn

传真
Nghĩa tiếng Việt
Fax / bản sao
Âm Hán-Việt
TRUYỀN CHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传真

Từ 传真 nghĩa là gì?

Từ ghép 传真 (chuánzhēn) có nghĩa tiếng Việt là "Fax / bản sao", âm Hán-Việt là TRUYỀN CHÂN.

Từ 传真 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传真 có pinyin là chuánzhēn (Hán-Việt: TRUYỀN CHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传真 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传真 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 真 (zhēn: Thật, chân thật).

Nguồn dữ liệu