Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 传输

Từ ghép: 传输 chuánshū

传输
Nghĩa tiếng Việt
Truyền dẫn / truyền tải
Âm Hán-Việt
TRUYỀN THÂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传输

Từ 传输 nghĩa là gì?

Từ ghép 传输 (chuánshū) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền dẫn / truyền tải", âm Hán-Việt là TRUYỀN THÂU.

Từ 传输 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传输 có pinyin là chuánshū (Hán-Việt: TRUYỀN THÂU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传输 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传输 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 输 (shū: Thâu: thua; vận chuyển).

Nguồn dữ liệu