Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 伤口

Từ ghép: 伤口 shāngkǒu

伤口
Nghĩa tiếng Việt
Vết thương / vết cắt
Âm Hán-Việt
THƯƠNG KHẨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 伤口

Từ 伤口 nghĩa là gì?

Từ ghép 伤口 (shāngkǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Vết thương / vết cắt", âm Hán-Việt là THƯƠNG KHẨU.

Từ 伤口 đọc pinyin như thế nào?

Từ 伤口 có pinyin là shāngkǒu (Hán-Việt: THƯƠNG KHẨU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 伤口 gồm những chữ Hán nào?

Từ 伤口 được tạo thành từ 2 chữ: 伤 (shāng: Thương: bị thương, tổn thương); 口 (kǒu: Miệng, lối vào).

Nguồn dữ liệu