Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 估计

Từ ghép: 估计 gūjì

估计
Nghĩa tiếng Việt
Ước tính; đánh giá; tính toán / (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
Âm Hán-Việt
CỔ KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 估计

Từ 估计 nghĩa là gì?

Từ ghép 估计 (gūjì) có nghĩa tiếng Việt là "Ước tính; đánh giá; tính toán / (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)", âm Hán-Việt là CỔ KỂ.

Từ 估计 đọc pinyin như thế nào?

Từ 估计 có pinyin là gūjì (Hán-Việt: CỔ KỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 估计 gồm những chữ Hán nào?

Từ 估计 được tạo thành từ 2 chữ: 估 (gū: Đánh giá, ước tính); 计 (jì: tính toán, đếm;).

Nguồn dữ liệu