Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
住宅
Từ ghép: 住宅 zhùzhái
住宅
Nghĩa tiếng Việt
Nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
Âm Hán-Việt
TRÚ TRẠCH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.