Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
体会
Từ ghép: 体会 tǐhuì
体会
Nghĩa tiếng Việt
Biết từ kinh nghiệm / học qua trải nghiệm / nhận ra / sự hiểu biết / kinh nghiệm
Âm Hán-Việt
THỂ HỘI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.