Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 体会

Từ ghép: 体会 tǐhuì

体会
Nghĩa tiếng Việt
Biết từ kinh nghiệm / học qua trải nghiệm / nhận ra / sự hiểu biết / kinh nghiệm
Âm Hán-Việt
THỂ HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 体会

Từ 体会 nghĩa là gì?

Từ ghép 体会 (tǐhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Biết từ kinh nghiệm / học qua trải nghiệm / nhận ra / sự hiểu biết / kinh nghiệm", âm Hán-Việt là THỂ HỘI.

Từ 体会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 体会 có pinyin là tǐhuì (Hán-Việt: THỂ HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 体会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 体会 được tạo thành từ 2 chữ: 体 (tǐ: Thể chất, thân thể); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu