Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 体力

Từ ghép: 体力 tǐlì

体力
Nghĩa tiếng Việt
Sức mạnh thể chất / sức lực
Âm Hán-Việt
THỂ LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 体力

Từ 体力 nghĩa là gì?

Từ ghép 体力 (tǐlì) có nghĩa tiếng Việt là "Sức mạnh thể chất / sức lực", âm Hán-Việt là THỂ LỰC.

Từ 体力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 体力 có pinyin là tǐlì (Hán-Việt: THỂ LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 体力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 体力 được tạo thành từ 2 chữ: 体 (tǐ: Thể chất, thân thể); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu