Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 体积
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 体积 (tǐjī) có nghĩa tiếng Việt là "Thể tích / kích thước / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THỂ TÍCH.
Từ 体积 có pinyin là tǐjī (Hán-Việt: THỂ TÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 体积 được tạo thành từ 2 chữ: 体 (tǐ: Thể chất, thân thể); 积 (jī: tích trữ, tích lũy, tích lũy).