Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 作废

Từ ghép: 作废 zuòfèi

作废
Nghĩa tiếng Việt
Trở nên không hiệu lực / hủy bỏ / xóa / vô hiệu hóa
Âm Hán-Việt
TÁC PHẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 作废

Từ 作废 nghĩa là gì?

Từ ghép 作废 (zuòfèi) có nghĩa tiếng Việt là "Trở nên không hiệu lực / hủy bỏ / xóa / vô hiệu hóa", âm Hán-Việt là TÁC PHẾ.

Từ 作废 đọc pinyin như thế nào?

Từ 作废 có pinyin là zuòfèi (Hán-Việt: TÁC PHẾ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 作废 gồm những chữ Hán nào?

Từ 作废 được tạo thành từ 2 chữ: 作 (zuò: Làm, công việc); 废 (fèi: chấm dứt;).

Nguồn dữ liệu