Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 供应

Từ ghép: 供应 gōngyìng

供应
Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp / cung ứng / đưa ra
Âm Hán-Việt
CUNG ỨNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 供应

Từ 供应 nghĩa là gì?

Từ ghép 供应 (gōngyìng) có nghĩa tiếng Việt là "Cung cấp / cung ứng / đưa ra", âm Hán-Việt là CUNG ỨNG.

Từ 供应 đọc pinyin như thế nào?

Từ 供应 có pinyin là gōngyìng (Hán-Việt: CUNG ỨNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 供应 gồm những chữ Hán nào?

Từ 供应 được tạo thành từ 2 chữ: 供 (gōng: Cung: cung cấp); 应 (yīng: Ứng: nên; đáp lại).

Nguồn dữ liệu