Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 供给

Từ ghép: 供给 gōngjǐ

供给
Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp / cung ứng / cung (như trong cung và cầu)
Âm Hán-Việt
CUNG CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 供给

Từ 供给 nghĩa là gì?

Từ ghép 供给 (gōngjǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Cung cấp / cung ứng / cung (như trong cung và cầu)", âm Hán-Việt là CUNG CẤP.

Từ 供给 đọc pinyin như thế nào?

Từ 供给 có pinyin là gōngjǐ (Hán-Việt: CUNG CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 供给 gồm những chữ Hán nào?

Từ 供给 được tạo thành từ 2 chữ: 供 (gōng: Cung: cung cấp); 给 (gěi: Cho, đưa cho).

Nguồn dữ liệu