Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
供给
Từ ghép: 供给 gōngjǐ
供给
Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp / cung ứng / cung (như trong cung và cầu)
Âm Hán-Việt
CUNG CẤP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.