Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 依旧

Từ ghép: 依旧 yījiù

依旧
Nghĩa tiếng Việt
Như trước; vẫn
Âm Hán-Việt
Y CỰU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.