Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 依次

Từ ghép: 依次 yīcì

依次
Nghĩa tiếng Việt
Theo thứ tự / liên tiếp
Âm Hán-Việt
Y THỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 依次

Từ 依次 nghĩa là gì?

Từ ghép 依次 (yīcì) có nghĩa tiếng Việt là "Theo thứ tự / liên tiếp", âm Hán-Việt là Y THỨ.

Từ 依次 đọc pinyin như thế nào?

Từ 依次 có pinyin là yīcì (Hán-Việt: Y THỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 依次 gồm những chữ Hán nào?

Từ 依次 được tạo thành từ 2 chữ: 依 (yī: phụ thuộc / dựa vào hoặc nghe lời ai đó / theo / dựa trên); 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)).

Nguồn dữ liệu