Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 依然

Từ ghép: 依然 yīrán

依然
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn; như trước
Âm Hán-Việt
Y NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 依然

Từ 依然 nghĩa là gì?

Từ ghép 依然 (yīrán) có nghĩa tiếng Việt là "Vẫn; như trước", âm Hán-Việt là Y NHIÊN.

Từ 依然 đọc pinyin như thế nào?

Từ 依然 có pinyin là yīrán (Hán-Việt: Y NHIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 依然 gồm những chữ Hán nào?

Từ 依然 được tạo thành từ 2 chữ: 依 (yī: phụ thuộc / dựa vào hoặc nghe lời ai đó / theo / dựa trên); 然 (rán: Tự nhiên, thế).

Nguồn dữ liệu