Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 依靠

Từ ghép: 依靠 yīkào

依靠
Nghĩa tiếng Việt
Dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
Âm Hán-Việt
Y KHÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 依靠

Từ 依靠 nghĩa là gì?

Từ ghép 依靠 (yīkào) có nghĩa tiếng Việt là "Dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào", âm Hán-Việt là Y KHÁO.

Từ 依靠 đọc pinyin như thế nào?

Từ 依靠 có pinyin là yīkào (Hán-Việt: Y KHÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 依靠 gồm những chữ Hán nào?

Từ 依靠 được tạo thành từ 2 chữ: 依 (yī: phụ thuộc / dựa vào hoặc nghe lời ai đó / theo / dựa trên); 靠 (kào: Dựa vào, nương tựa).

Nguồn dữ liệu