Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 便于

Từ ghép: 便于 biànyú

便于
Nghĩa tiếng Việt
Dễ dàng để; thuận tiện cho
Âm Hán-Việt
TIỆN VU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.