Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 保养

Từ ghép: 保养 bǎoyǎng

保养
Nghĩa tiếng Việt
Chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn) / giữ cho trong tình trạng tốt / bảo trì / bảo dưỡng
Âm Hán-Việt
BẢO DƯỠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.