Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 保卫

Từ ghép: 保卫 bǎowèi

保卫
Nghĩa tiếng Việt
Phòng thủ / bảo vệ
Âm Hán-Việt
BẢO VỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.