Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 保安

Từ ghép: 保安 bǎo'ān

保安
Nghĩa tiếng Việt
Bảo đảm an ninh công cộng / bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất) / công an / nhân viên bảo vệ
Âm Hán-Việt
BẢO AN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.