Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 信念

Từ ghép: 信念 xìnniàn

信念
Nghĩa tiếng Việt
Niềm tin / tín ngưỡng / niềm tin mãnh liệt
Âm Hán-Việt
TÍN NIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 信念

Từ 信念 nghĩa là gì?

Từ ghép 信念 (xìnniàn) có nghĩa tiếng Việt là "Niềm tin / tín ngưỡng / niềm tin mãnh liệt", âm Hán-Việt là TÍN NIỆM.

Từ 信念 đọc pinyin như thế nào?

Từ 信念 có pinyin là xìnniàn (Hán-Việt: TÍN NIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 信念 gồm những chữ Hán nào?

Từ 信念 được tạo thành từ 2 chữ: 信 (xìn: Tin tưởng, bức thư); 念 (niàn: Niệm: đọc; tưởng nhớ).

Nguồn dữ liệu