Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
信念
Từ ghép: 信念 xìnniàn
信念
Nghĩa tiếng Việt
Niềm tin / tín ngưỡng / niềm tin mãnh liệt
Âm Hán-Việt
TÍN NIỆM
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.