Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
信箱
Từ ghép: 信箱 xìnxiāng
信箱
Nghĩa tiếng Việt
Hộp thư / hộp thư bưu điện
Âm Hán-Việt
TÍN RƯƠNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.