Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 修复

Từ ghép: 修复 xiūfù

修复
Nghĩa tiếng Việt
Khôi phục; trùng tu / (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
Âm Hán-Việt
TU HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 修复

Từ 修复 nghĩa là gì?

Từ ghép 修复 (xiūfù) có nghĩa tiếng Việt là "Khôi phục; trùng tu / (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)", âm Hán-Việt là TU HẠ.

Từ 修复 đọc pinyin như thế nào?

Từ 修复 có pinyin là xiūfù (Hán-Việt: TU HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 修复 gồm những chữ Hán nào?

Từ 修复 được tạo thành từ 2 chữ: 修 (xiū: Tu: sửa chữa, tu sửa); 复 (fù: Lặp lại, phục hồi).

Nguồn dữ liệu