Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 俱乐部

Từ ghép: 俱乐部 jùlèbù

俱乐部
Nghĩa tiếng Việt
Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CÂU LẠC BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.