Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 俱乐部

Từ ghép: 俱乐部 jùlèbù

俱乐部
Nghĩa tiếng Việt
Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CÂU LẠC BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 俱乐部

Từ 俱乐部 nghĩa là gì?

Từ ghép 俱乐部 (jùlèbù) có nghĩa tiếng Việt là "Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CÂU LẠC BỘ.

Từ 俱乐部 đọc pinyin như thế nào?

Từ 俱乐部 có pinyin là jùlèbù (Hán-Việt: CÂU LẠC BỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 俱乐部 gồm những chữ Hán nào?

Từ 俱乐部 được tạo thành từ 3 chữ: 俱 (jù: hoàn toàn, không có ngoại lệ, (văn học) ở bên nhau, giống nhau); 乐 (lè: Vui vẻ, âm nhạc); 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)).

Nguồn dữ liệu