Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 倒闭

Từ ghép: 倒闭 dǎobì

倒闭
Nghĩa tiếng Việt
Phá sản / đóng cửa
Âm Hán-Việt
ĐẢO BẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.