Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 停车场

Từ ghép: 停车场 tíngchēchǎng

停车场
Nghĩa tiếng Việt
Bãi đỗ xe / bãi gửi xe
Âm Hán-Việt
ĐÌNH XA TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.