Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 停车

Từ ghép: 停车 tíngchē

停车
Nghĩa tiếng Việt
Dừng xe (dừng phương tiện) / đỗ xe / (máy móc) ngừng hoạt động / chết máy
Âm Hán-Việt
ĐÌNH XA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 停车

Từ 停车 nghĩa là gì?

Từ ghép 停车 (tíngchē) có nghĩa tiếng Việt là "Dừng xe (dừng phương tiện) / đỗ xe / (máy móc) ngừng hoạt động / chết máy", âm Hán-Việt là ĐÌNH XA.

Từ 停车 đọc pinyin như thế nào?

Từ 停车 có pinyin là tíngchē (Hán-Việt: ĐÌNH XA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 停车 gồm những chữ Hán nào?

Từ 停车 được tạo thành từ 2 chữ: 停 (tíng: Đình: dừng lại, đỗ (xe)); 车 (chē: Xe).

Nguồn dữ liệu