Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 健全

Từ ghép: 健全 jiànquán

健全
Nghĩa tiếng Việt
Khỏe mạnh / lành mạnh
Âm Hán-Việt
KIỆN TOÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.