Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
健身
Từ ghép: 健身 jiànshēn
健身
Nghĩa tiếng Việt
Tập thể dục / giữ dáng / tập luyện / rèn luyện thể chất
Âm Hán-Việt
KIỆN THÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.