Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 偷偷

Từ ghép: 偷偷 tōutōu

偷偷
Nghĩa tiếng Việt
Một cách lén lút / bí mật / ngấm ngầm / vụng trộm / một cách giấu diếm
Âm Hán-Việt
THÂU THÂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 偷偷

Từ 偷偷 nghĩa là gì?

Từ ghép 偷偷 (tōutōu) có nghĩa tiếng Việt là "Một cách lén lút / bí mật / ngấm ngầm / vụng trộm / một cách giấu diếm", âm Hán-Việt là THÂU THÂU.

Từ 偷偷 đọc pinyin như thế nào?

Từ 偷偷 có pinyin là tōutōu (Hán-Việt: THÂU THÂU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 偷偷 gồm những chữ Hán nào?

Từ 偷偷 được tạo thành từ 2 chữ: 偷 (tōu: Thâu / Du: trộm / cắp / giật / kẻ trộm / một cách lén lút); 偷 (tōu: Thâu / Du: trộm / cắp / giật / kẻ trộm / một cách lén lút).

Nguồn dữ liệu