Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 充足

Từ ghép: 充足 chōngzú

充足
Nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ / thoả đáng / dồi dào
Âm Hán-Việt
SUNG TÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.