Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 充足

Từ ghép: 充足 chōngzú

充足
Nghĩa tiếng Việt
Đầy đủ / thoả đáng / dồi dào
Âm Hán-Việt
SUNG TÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 充足

Từ 充足 nghĩa là gì?

Từ ghép 充足 (chōngzú) có nghĩa tiếng Việt là "Đầy đủ / thoả đáng / dồi dào", âm Hán-Việt là SUNG TÚC.

Từ 充足 đọc pinyin như thế nào?

Từ 充足 có pinyin là chōngzú (Hán-Việt: SUNG TÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 充足 gồm những chữ Hán nào?

Từ 充足 được tạo thành từ 2 chữ: 充 (chōng: đủ; đầy / làm đầy / làm; đóng vai / giả vờ làm; đóng giả); 足 (zú: Chân).

Nguồn dữ liệu