Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 光临

Từ ghép: 光临 guānglín

光临
Nghĩa tiếng Việt
(trang trọng) vinh dự có mặt / tham dự
Âm Hán-Việt
QUANG LÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.