Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 入口

Từ ghép: 入口 rùkǒu

入口
Nghĩa tiếng Việt
Lối vào / nhập khẩu
Âm Hán-Việt
NHẬP KHẨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.