Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 全世界

Từ ghép: 全世界 quánshìjiè

全世界
Nghĩa tiếng Việt
Toàn thế giới / toàn bộ thế giới
Âm Hán-Việt
TOÀN THẾ GIỚI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全世界

Từ 全世界 nghĩa là gì?

Từ ghép 全世界 (quánshìjiè) có nghĩa tiếng Việt là "Toàn thế giới / toàn bộ thế giới", âm Hán-Việt là TOÀN THẾ GIỚI.

Từ 全世界 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全世界 có pinyin là quánshìjiè (Hán-Việt: TOÀN THẾ GIỚI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全世界 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全世界 được tạo thành từ 3 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 世 (shì: họ); 界 (jiè: Giới: ranh giới; thế giới).

Nguồn dữ liệu