Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 全新

Từ ghép: 全新 quánxīn

全新
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
Âm Hán-Việt
TOÀN TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全新

Từ 全新 nghĩa là gì?

Từ ghép 全新 (quánxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ", âm Hán-Việt là TOÀN TÂN.

Từ 全新 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全新 có pinyin là quánxīn (Hán-Việt: TOÀN TÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全新 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全新 được tạo thành từ 2 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 新 (xīn: Mới, tân).

Nguồn dữ liệu