Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
全新
Từ ghép: 全新 quánxīn
全新
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
Âm Hán-Việt
TOÀN TÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.