Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 全身

Từ ghép: 全身 quánshēn

全身
Nghĩa tiếng Việt
Toàn bộ cơ thể / (ngành in) em
Âm Hán-Việt
TOÀN THÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.