Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
可爱
Từ ghép: 可爱 kě'ài
可爱
Nghĩa tiếng Việt
Đáng yêu / dễ thương / đáng mến
Âm Hán-Việt
KHẢ ÁI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.