Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 交朋友

Từ ghép: 交朋友 jiāopéngyou

交朋友
Nghĩa tiếng Việt
Kết bạn / (tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó
Âm Hán-Việt
GIAO BẰNG HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.