Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 交朋友

Từ ghép: 交朋友 jiāopéngyou

交朋友
Nghĩa tiếng Việt
Kết bạn / (tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó
Âm Hán-Việt
GIAO BẰNG HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 交朋友

Từ 交朋友 nghĩa là gì?

Từ ghép 交朋友 (jiāopéngyou) có nghĩa tiếng Việt là "Kết bạn / (tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó", âm Hán-Việt là GIAO BẰNG HỮU.

Từ 交朋友 đọc pinyin như thế nào?

Từ 交朋友 có pinyin là jiāopéngyou (Hán-Việt: GIAO BẰNG HỮU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 交朋友 gồm những chữ Hán nào?

Từ 交朋友 được tạo thành từ 3 chữ: 交 (jiāo: Giao nộp, kết bạn); 朋 (péng: Bạn); 友 (yǒu: Bạn, Bằng hữu).

Nguồn dữ liệu