Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 合适

Từ ghép: 合适 héshì

合适
Nghĩa tiếng Việt
Thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Âm Hán-Việt
HỢP THÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合适

Từ 合适 nghĩa là gì?

Từ ghép 合适 (héshì) có nghĩa tiếng Việt là "Thích hợp; vừa vặn; phù hợp", âm Hán-Việt là HỢP THÍCH.

Từ 合适 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合适 có pinyin là héshì (Hán-Việt: HỢP THÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合适 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合适 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 适 (shì: Thích / Quát / Đích / Trích: phù hợp, thoải mái;).

Nguồn dữ liệu