Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 凉快

Từ ghép: 凉快 liángkuai

凉快
Nghĩa tiếng Việt
Mát mẻ / dễ chịu và mát
Âm Hán-Việt
LƯƠNG KHOÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 凉快

Từ 凉快 nghĩa là gì?

Từ ghép 凉快 (liángkuai) có nghĩa tiếng Việt là "Mát mẻ / dễ chịu và mát", âm Hán-Việt là LƯƠNG KHOÁI.

Từ 凉快 đọc pinyin như thế nào?

Từ 凉快 có pinyin là liángkuai (Hán-Việt: LƯƠNG KHOÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 凉快 gồm những chữ Hán nào?

Từ 凉快 được tạo thành từ 2 chữ: 凉 (liáng: Lương: mát mẻ, lạnh); 快 (kuài: Nhanh).

Nguồn dữ liệu