Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
凉快
Từ ghép: 凉快 liángkuai
凉快
Nghĩa tiếng Việt
Mát mẻ / dễ chịu và mát
Âm Hán-Việt
LƯƠNG KHOÁI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.